Tài sản(a) I. Tài sản ngắn hạn 1. Tiền và các khoản tương đương tiền1. translation - Tài sản(a) I. Tài sản ngắn hạn 1. Tiền và các khoản tương đương tiền1. English how to say

Tài sản(a) I. Tài sản ngắn hạn 1. T

Tài sản

(a)
I. Tài sản ngắn hạn
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.1. Tiền
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
2.3. Đàu tư nắm giữ đến ngày báo hạn
3. các khoản phải thu ngắn hạn
3.1. Phải thu khách hàng
3.2. Trả trước cho người bán
3.5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
3.6. Các khoản phải thu khác
4. Hàng tồn kho
4.1. Hàng tồn kho
4.2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
5. Tài sản ngắn hạn khác
5.2. Thuế GTGT được khẩu trừ
5.5. Tài sản ngắn hạn khác
II. Tài sản dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định
2.1. Tài sản cố định hữu hình
Nguyên giá
Giá trị hao mòn luỹ kế
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
4.2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác
6.1. Chi phí trả trước dài hạn
Tổng cộng tài sản
I. Nợ phải trả
1. Nợ ngắn hạn
1.1. Phải trả người bán ngắn hạn
1.2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1.3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.4. Phải trả người lao động
1.5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1.8. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Nợ dài hạn
II. Vốn chủ sở hữu
1. Vốn chủ sở hữu
Vốn góp của chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông có biểu quyết
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
LNST chưa phân phối luỹ kế đến cuối kì trước
LNST chưa phân phối kì này
2. Nguồn kinh phí các quỹ khác
III. Lợi ích của cổ đông thiếu số
Tổng cộng nguồn vốn
0/5000
From: -
To: -
Results (English) 1: [Copy]
Copied!
Property(a) Short term assets I. 1. Cash and cash equivalents1.1. The money1.2. The equivalents of money2. short-term financial investments2.3. He holds on to the term quote 3. short-term receivables3.1. the customer shall 3.2. Prepayment to the seller3.5. short-term loans receivable 3.6. other receivables 4. Inventory4.1. The inventory4.2. off reserve inventory5. other short-term assets5.2. Vat are imports minus 5.5. other short-term assets II. long-term assets 1. long-term receivables 2. Fixed assets 2.1. tangible fixed assets Resources reviewsThe value accumulated depreciation3. investment property4. long-term unfinished property 4.2. cost of construction unfinished 5. long-term financial investments 6. other long-term assets6.1. long-term prepaid expenses Total of assets I. payable 1. short-term Debt 1.1. short-term sellers pay 1.2. short-term prepaid buyers 1.3. Tax and accounts payable to the State1.4. Pay employees 1.5. Costs are charged short1.8. The loan and financial lease short term debt 2. long-term DebtII. Equity 1. The equityOwner's equityCommon stock have votingProfit after tax not yet distributedLNST yet accumulated distribution to the end before LNST yet this distribution2. The funds to other funds III. The interests of minority shareholders Total capital
Being translated, please wait..
Results (English) 2:[Copy]
Copied!
Assets (a) I. Current assets 1. Cash and cash equivalents 1.1. Money 1.2. The cash equivalents 2. financial investments Short-term 2.3. Investment holding notice to the date of term 3. Short-term receivables 3.1. Trade receivables 3.2. Prepayments to suppliers 3.5. Receivables Short-term loans 3.6. Other receivables 4. Inventories 4.1. Inventories 4.2. Provision for decline in inventories 5. Other short-term assets 5.2. VAT is deductible 5.5. Other Current Assets II. Long-term assets 1. Long-term receivables 2. Fixed assets 2.1. Tangible fixed assets Cost Accumulated depreciation 3. Real Estate Investment 4. Unfinished long-term assets 4.2. Cost of construction in progress 5. Long-term financial investments 6. Other long-term assets 6.1. Long-term prepaid expenses Total assets I. Liabilities 1. Short-term liabilities 1.1. Short-term payable 1.2. Buyers of prepaid short 1.3. Taxes and amounts payable to the State 1.4. Pay employees 1.5. Short-term accrued expenses 1.8. Borrowings and short-term finance lease liabilities 2. Long-term liabilities II. Equity 1. Equity Capital contributed by the owners of ordinary shares with voting tax profit undistributed accumulated undistributed profit after tax by the end of the previous period undistributed profit after tax this period 2. Funding sources other funds III. The interests of minority shareholders Total capital


















































Being translated, please wait..
 
Other languages
The translation tool support: Afrikaans, Albanian, Amharic, Arabic, Armenian, Azerbaijani, Basque, Belarusian, Bengali, Bosnian, Bulgarian, Catalan, Cebuano, Chichewa, Chinese, Chinese Traditional, Corsican, Croatian, Czech, Danish, Detect language, Dutch, English, Esperanto, Estonian, Filipino, Finnish, French, Frisian, Galician, Georgian, German, Greek, Gujarati, Haitian Creole, Hausa, Hawaiian, Hebrew, Hindi, Hmong, Hungarian, Icelandic, Igbo, Indonesian, Irish, Italian, Japanese, Javanese, Kannada, Kazakh, Khmer, Kinyarwanda, Klingon, Korean, Kurdish (Kurmanji), Kyrgyz, Lao, Latin, Latvian, Lithuanian, Luxembourgish, Macedonian, Malagasy, Malay, Malayalam, Maltese, Maori, Marathi, Mongolian, Myanmar (Burmese), Nepali, Norwegian, Odia (Oriya), Pashto, Persian, Polish, Portuguese, Punjabi, Romanian, Russian, Samoan, Scots Gaelic, Serbian, Sesotho, Shona, Sindhi, Sinhala, Slovak, Slovenian, Somali, Spanish, Sundanese, Swahili, Swedish, Tajik, Tamil, Tatar, Telugu, Thai, Turkish, Turkmen, Ukrainian, Urdu, Uyghur, Uzbek, Vietnamese, Welsh, Xhosa, Yiddish, Yoruba, Zulu, Language translation.

Copyright ©2025 I Love Translation. All reserved.

E-mail: